Breaking News

Tỷ lệ kèo bóng đá trực tuyến mới nhất 2021

Tỷ lệ Châu Âu

  • Tỷ lệ châu Âu được trích dẫn như một số dương lớn hơn 1. Nó đại diện cho số đô la được trả lại nếu đặt cược thắng bao gồm cả tiền cược ban đầu (tiền vốn).
  • Tỷ lệ cược Châu Âu 1.96 sẽ nghĩa là với một cược $100, số tiền thắng có thể là $96 và số tiền thua có thể là số tiền cược $100.

Tỷ lệ Hồng Hông

  • Tỷ lệ cược Hồng Kông được trích dẫn như một số dương lớn hơn 0. Nó đại diện cho số trả lại BXH BONG DA dự kiến nếu đặt cược thắng, không bao gồm tiền cược ban đầu (tiền vốn).
  • Giá tỷ lệ Hồng Kông 0.96 sẽ nghĩa là với số tiền cược $100, số tiền thắng có thể là $ 96 và số tiền thua có thể là toàn bộ tiền cược $100.

Tỷ lệ Malay (Malaysia)

  • Tỷ lệ cược Malay dương được giải thích theo cách tương tự như tỷ lệ cược Hồng Kông và tỷ lệ cược Malay âm đại diện cho số tiền bạn sẽ cần phải mạo hiểm để giành chiến thắng 1 đơn vị.
  • Một tỷ lệ cược Malay dương giá 0.96 sẽ nghĩa là với số tiền cược $100, số tiền thắng có thể sẽ là $96 và số thua có thể sẽ là số tiền cược $100. Một tỷ lệ cược Malay âm giá -0.96 nghĩa là với số tiền cược $100, số tiền thắng có thể là $100 và số tiền thua có thể là số tiền cược $96.

Tỷ lệ Indo (Indonesia)

  • Tỷ lệ cược Indo được trích dẫn như một số có giá trị tuyệt đối lớn hơn 1. Tỷ lệ cược Indo dương được hiểu theo cách tương tự như tỷ lệ cược Hồng Kông và tỷ lệ cược âm đại diện cho số tiền bạn sẽ cần phải mạo hiểm chơi để thắng 1 đơn vị.
  • Một tỷ lệ cược Indo dương giá 1.96 sẽ nghĩa là với số tiền cược là $100, số tiền thắng có thể sẽ là $196 và số tiền thua KQBD TRUC TUYENcó thể là số tiền cược $100. Một tỷ lệ cược âm -1.96 nghĩa là với tiền cược $100, tiền thắng có thể là $100 và tiền thua có thể là $96.

Vui lòng tham khảo mẫu dưới đây để tính quy đổi loại tỷ lệ

Loại tỷ lệSố tiền cượcTỷ lệThắngThuaHòa
Tỷ lệ Hồng Kông
1000.60
1.11
60
111
-100
-100

0
0
Tỷ lệ châu Âu
1001.60
2.11
60
111
-100
-100
0
0
Tỷ lệ Malayxia
1000.60
-0.90
60
100
-100
-90
0
0
Tỷ lệ Indonesia
100-1.25
1.40
100
140
-125
-100
0
0

Bảng quy đổi tỷ lệ

Hồng Kông
Châu Âu
Malay
Indo
0.011.010.01-100
0.11.10.1-10
0.21.20.2-5
0.31.30.3-3.33
0.41.40.4-2.5
0.51.50.5-2
0.61.60.6-1.67
0.71.70.7-1.43
0.81.80.8-1.25
0.91.90.9-1.11
121-1
1.12.1-0.911.1
1.22.2-0.831.2
1.32.3-0.771.3
1.42.4-0.711.4
1.52.5-0.671.5
1.62.6-0.631.6
1.72.7-0.591.7
1.82.8-0.561.8
1.92.9-0.531.9
23-0.52
45-0.254
67-0.176
89-0.138
1011-0.110
2021-0.0520
3031-0.0330
4041-0.0340
5051-0.0250
6061-0.0260
7071-0.0170
8081-0.0180
9091-0.0190
100101-0.01100
Kèo bóng đá và tỷ lệ bóng đá
Kèo bóng đá và tỷ lệ bóng đá giải Ngoại Hạng Anh,VĐQG Bồ Đào Nha,VĐQG Romania,VĐQG Síp,VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo bóng đá và tỷ lệ bóng đá giải VĐQG Thụy Sỹ,VĐQG Đan Mạch
Kèo bóng đá và tỷ lệ bóng đá giải VĐQG Thụy Sỹ,VĐQG Đan Mạch
Kèo bóng đá và tỷ lệ bóng đá giải ,VĐQG Bahrain,VĐQG Brazil,VĐQG Chi Lê,VĐQG Colombia,VĐQG Mexico,Cúp Tây Ban Nha,Cúp Bỉ,Cúp Hy Lạp
Kèo bóng đá và tỷ lệ bóng đá giải VĐQG Bahrain,VĐQG Brazil,VĐQG Chi Lê,VĐQG Colombia,VĐQG Mexico,Cúp Tây Ban Nha,Cúp Bỉ,Cúp Hy Lạp
Kèo bóng đá và tỷ lệ bóng đá giải Hạng 3 Italia,Nữ Australia,Fifa Club WC 2021
Kèo bóng đá và tỷ lệ bóng đá giải Hạng 3 Italia,Nữ Australia,Fifa Club WC 2021